貪生害義 tān shēng hài yì · tham sanh hại nghĩa Hán Việt: tham sanh hại nghĩa · Pinyin: tān shēng hài yì Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 生 (sanh) + 害 (hại) + 義 (nghĩa)Pinyintān shēng hài yìHán Việttham sanh hại nghĩaCấu tạo貪 + 生 + 害 + 義 · tham + sanh + hại + nghĩa nghĩa thành phần: tham + sanh + hại + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪恋生命,危害道义。