貪生畏死

tān shēng wèi sǐ tham sanh úy tử

Hán Việt: tham sanh úy tử · Pinyin: tān shēng wèi sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (sanh) + (úy) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪:舍不得。贪恋生存,畏惧死亡。指对敌作战畏缩不前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪恋生存,害怕死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 贪恋生存,害怕死亡。