貪生舍義 tān shēng shě yì · tham sanh xá nghĩa Hán Việt: tham sanh xá nghĩa · Pinyin: tān shēng shě yì Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 生 (sanh) + 舍 (xá) + 義 (nghĩa)Pinyintān shēng shě yìHán Việttham sanh xá nghĩaCấu tạo貪 + 生 + 舍 + 義 · tham + sanh + xá + nghĩa nghĩa thành phần: tham + sanh + xá + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为了活命,可以不要道义。