貪而無信 tān ér wú xìn · tham nhi vô tín Hán Việt: tham nhi vô tín · Pinyin: tān ér wú xìn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 而 (nhi) + 無 (vô) + 信 (tín)Pinyintān ér wú xìnHán Việttham nhi vô tínCấu tạo貪 + 而 + 無 + 信 · tham + nhi + vô + tín nghĩa thành phần: tham + nhi + vô + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪婪而又不守信用。