貪財好賄

tān cái hào huì tham tài hảo hối

Hán Việt: tham tài hảo hối · Pinyin: tān cái hào huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tài) + (hảo) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪图财物和贿赂。

Eng

  • Cihui 貪財好賄 āncáihàohuì f.e. covet wealth and solicit bribes