貪財無厭

tān cái wú yàn tham tài vô yếm

Hán Việt: tham tài vô yếm · Pinyin: tān cái wú yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tài) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厌:满足。贪求财物没有满足的时候。指反动的统治阶级无限制地搜刮民财。