貪賄害民

tham hối hại dân

Hán Việt: tham hối hại dân

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (hối) + (hại) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貪賄害民 ānhuìhàimín f.e. harm the people by squeezing money