貪賄無藝

tān huì wú yì tham hối vô nghệ

Hán Việt: tham hối vô nghệ · Pinyin: tān huì wú yì

Tổng quan

tham hối lộ không giới hạn (thành ngữ) | tham nhũng không kiềm chế

Cấu tạo: (tham) + (hối) + (vô) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham hối lộ không giới hạn (thành ngữ) | tham nhũng không kiềm chế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贿:财物;艺:标准、准则,引伸为法度、限度。贪求财物没有限度。指反动的统治阶级无限制地搜刮民财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"贪欲无艺"。
  • Tân Hoa Tự Điển 贿财物;艺标准、准则,引伸为法度、限度。贪求财物没有限度。指反动的统治阶级无限制地搜刮民财。

Eng

  • CC-CEDICT greed for bribes knows no bounds (idiom); unbridled corruption
  • Cihui greed for bribes knows no bounds (idiom); unbridled corruption