貪餌喪生 tān ěr sàng shēng · tham nhị tang sanh Hán Việt: tham nhị tang sanh · Pinyin: tān ěr sàng shēng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 餌 (nhị) + 喪 (tang) + 生 (sanh)Pinyintān ěr sàng shēngHán Việttham nhị tang sanhCấu tạo貪 + 餌 + 喪 + 生 · tham + nhị + tang + sanh nghĩa thành phần: tham + nhị + tang + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鱼类因贪图饵食而招致灾祸。