贪高务远 tān gāo wù yuǎn · tham cao vụ viễn Hán Việt: tham cao vụ viễn · Pinyin: tān gāo wù yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 贪 (tham) + 高 (cao) + 务 (vụ) + 远 (viễn)Pinyintān gāo wù yuǎnHán Việttham cao vụ viễnCấu tạo贪 + 高 + 务 + 远 · tham + cao + vụ + viễn nghĩa thành phần: tham + cao + vụ + viễn