貪高鶩遠

tham cao vụ viễn

Hán Việt: tham cao vụ viễn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (cao) + (vụ) + (viễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貪高鶩遠 āngāowùyuǎn f.e. covet high positions or far-off things but care nothing about fundamentals