貧下中牧 bần hạ trung mục Hán Việt: bần hạ trung mục Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 下 (hạ) + 中 (trung) + 牧 (mục)Hán Việtbần hạ trung mụcCấu tạo貧 + 下 + 中 + 牧 · bần + hạ + trung + mục nghĩa thành phần: bần + hạ + trung + mục Nghĩa EngCihui 貧下中牧 ín-xiàzhōngmù n. <PRC> poor and lower-middle herdsmen M:²wèi