貧不失志 pín bù shī zhì · bần bất thất chí Hán Việt: bần bất thất chí · Pinyin: pín bù shī zhì Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 不 (bất) + 失 (thất) + 志 (chí)Pinyinpín bù shī zhìHán Việtbần bất thất chíCấu tạo貧 + 不 + 失 + 志 · bần + bất + thất + chí nghĩa thành phần: bần + bất + thất + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失:丧失。贫困中不丧失志气。