貧於一字

pín yú yī zì bần vu nhất tự

Hán Việt: bần vu nhất tự · Pinyin: pín yú yī zì

Tổng quan

ột chữ cũng nghèo. Chỉ sự dốt nát, không biết chữ gì. bần ư nhất tự bần ư nhất tự ☆Một chữ cũng nghèo. Chỉ sự dốt nát, không biết chữ gì.

Cấu tạo: (bần) + (vu) + (nhất) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫:贫乏。贫乏得找不到一个适当的字。形容苦心作文,炼字艰难。