貧兒曝富

pín ér pù fù bần nhi bộc phú

Hán Việt: bần nhi bộc phú · Pinyin: pín ér pù fù

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (nhi) + (bộc) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曝:通“暴”,显露。穷人炫耀财富。比喻稍微有点成绩就炫耀。