貧嘴滑舌

pín zuǐ huá shé bần chủy hoạt thiệt

Hán Việt: bần chủy hoạt thiệt · Pinyin: pín zuǐ huá shé

Tổng quan

lắm lời và lẻo mép

Cấu tạo: (bần) + (chủy) + (hoạt) + (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắm lời và lẻo mép

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指话多而尖酸刻薄,使人厌恶。同“贫嘴贱舌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"贫嘴贱舌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指话多而尖酸刻薄,使人厌恶。同贫嘴贱舌”。

Eng

  • CC-CEDICT garrulous and sharp-tongued
  • Cihui garrulous and sharp-tongued