貧嘴爛舌 bần chủy lạn thiệt Hán Việt: bần chủy lạn thiệt Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 嘴 (chủy) + 爛 (lạn) + 舌 (thiệt)Hán Việtbần chủy lạn thiệtCấu tạo貧 + 嘴 + 爛 + 舌 · bần + chủy + lạn + thiệt nghĩa thành phần: bần + chủy + lạn + thiệt Nghĩa EngCihui 貧嘴爛舌 ínzuǐlànshé f.e. given to nasty talk