貧困陷阱 bần khốn hãm tịnh Hán Việt: bần khốn hãm tịnh Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 困 (khốn) + 陷 (hãm) + 阱 (tịnh)Hán Việtbần khốn hãm tịnhCấu tạo貧 + 困 + 陷 + 阱 · bần + khốn + hãm + tịnh nghĩa thành phần: bần + khốn + hãm + tịnh Nghĩa EngCihui 貧困陷阱 ínkùn xiànjǐng n. poverty trap