貧富共仰 bần phú cộng ngưỡng Hán Việt: bần phú cộng ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 富 (phú) + 共 (cộng) + 仰 (ngưỡng)Hán Việtbần phú cộng ngưỡngCấu tạo貧 + 富 + 共 + 仰 · bần + phú + cộng + ngưỡng nghĩa thành phần: bần + phú + cộng + ngưỡng Nghĩa EngCihui 貧富共仰 ínfùgòngyǎng f.e. be adored by the rich and the poor alike