貧無擔石

pín wú dàn dàn bần vô đam thạch

Hán Việt: bần vô đam thạch · Pinyin: pín wú dàn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (vô) + (đam) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 担:古代重量单位,1担=100市斤;石:容量单位:1石=10斗。家里穷得连一担的粮食也没有。形容没什么储备。