貧病交加

pín bìng jiāo jiā bần bệnh giao gia

Hán Việt: bần bệnh giao gia · Pinyin: pín bìng jiāo jiā

Tổng quan

nghèo khổ kèm theo bệnh tật (thành ngữ)

Cấu tạo: (bần) + (bệnh) + (giao) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghèo khổ kèm theo bệnh tật (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交:一起,同时;加;压上。贫穷和疾病一起压在身上。
  • Tân Hoa Tự Điển 贫穷和疾病一起压在身上。

Eng

  • CC-CEDICT poverty compounded by ill health (idiom)
  • Cihui poverty compounded by ill health (idiom)