貧而無諂

pín ér wú chǎn bần nhi vô siểm

Hán Việt: bần nhi vô siểm · Pinyin: pín ér wú chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (nhi) + (vô) + (siểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虽贫穷而不去巴结奉承人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓虽然贫穷却不巴结奉承。
  • Tân Hoa Tự Điển 指虽然贫穷却不巴结奉承。

Eng

  • Cihui 貧而無諂 ín'érwúchǎn f.e. poor but not toadying