貧苦漁民 bần khổ ngư dân Hán Việt: bần khổ ngư dân Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 苦 (khổ) + 漁 (ngư) + 民 (dân)Hán Việtbần khổ ngư dânCấu tạo貧 + 苦 + 漁 + 民 · bần + khổ + ngư + dân nghĩa thành phần: bần + khổ + ngư + dân Nghĩa EngCihui 貧苦漁民 ínkǔ yúmín n. poor fishermen