贫血性变性

bần huyết tính biến tính

Hán Việt: bần huyết tính biến tính

Tổng quan

Cấu tạo: 貧 (bần) + 血 (huyết) + 性 (tính) + 變 (biến) + 性 (tính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

贫血性坏死 · 变性毒素 · 變性酒精 · 贫血症的 · 变性凝血酶 · 变性培养物 · 变性梅毒的 · 变性珠蛋白