贫血症的

bần huyết chứng đích

Hán Việt: bần huyết chứng đích

Tổng quan

thiếu máu

Cấu tạo: 貧 (bần) + 血 (huyết) + 症 (chứng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu máu

Từ liên quan

Gần nghĩa

贫血性坏死 · 贫血症 · 贫血的 · 贫血性变性 · 贫血病