貧賤糟糠

pín jiàn zāo kāng bần tiện tao khang

Hán Việt: bần tiện tao khang · Pinyin: pín jiàn zāo kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (tiện) + (tao) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贫贱时一起过患难生活的妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贫贱时一起过患难生活的妻子。语本《后汉书.宋弘传》"弘曰'臣闻贫贱之知不可忘,糟糠之妻不下堂。'"