貧骨頭兒 bần cốt đầu nhi Hán Việt: bần cốt đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtbần cốt đầu nhiCấu tạo貧 + 骨 + 頭 + 兒 · bần + cốt + đầu + nhi nghĩa thành phần: bần + cốt + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 貧骨頭兒 íngǔtour ►See píngǔtou