貶低身分 biếm đê thân phân Hán Việt: biếm đê thân phân Tổng quan hạ mình, xử sự, cư xử, ăn ở Cấu tạo: 貶 (biếm) + 低 (đê) + 身 (thân) + 分 (phân)Hán Việtbiếm đê thân phânCấu tạo貶 + 低 + 身 + 分 · biếm + đê + thân + phân nghĩa thành phần: biếm + đê + thân + phân Nghĩa ViệtCihui hạ mình, xử sự, cư xử, ăn ở