贬值压力

biǎn zhí yā lìbiếm trị áp lực

Hán Việt: biếm trị áp lực · Pinyin: biǎn zhí yā lì

Tổng quan

Cấu tạo: 貶 (biếm) + 值 (trị) + 壓 (áp) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áp lực mất giá

Đức

  • Handedict Abwertungsdruck

Từ liên quan

Gần nghĩa

压力化学 · 压力喷浆 · 压力容器 · 压力山大 · 压力强度 · 压力测定 · 压力计的 · 压力集团