貶多於褒

biǎn duō yú bāo biếm đa vu bao

Hán Việt: biếm đa vu bao · Pinyin: biǎn duō yú bāo

Tổng quan

bị phê bình nhiều hơn khen ngợi

Cấu tạo: (biếm) + (đa) + (vu) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị phê bình nhiều hơn khen ngợi

Eng

  • CC-CEDICT to get more criticism than praise
  • Cihui to get more criticism than praise