購買婚姻

cấu mãi hôn nhân

Hán Việt: cấu mãi hôn nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (mãi) + (hôn) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 購買婚姻 òumǎi hūnyīn n. marriage by purchase M:¹zhǒng