购买期货 cấu mãi kì hóa Hán Việt: cấu mãi kì hóa Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 買 (mãi) + 期 (kì) + 貨 (hóa)Hán Việtcấu mãi kì hóaTừ loạiđộngCấu tạo購 + 買 + 期 + 貨 · cấu + mãi + kì + hóa nghĩa thành phần: cấu + mãi + kì + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mua kỳ hạnBiên soạn buy longEngCihui 購買期貨 òumǎi qīhuò v.o. buy long Từ liên quan Gần nghĩa期货合约 · 购买力 · 购买品 · 购买者 · 期货交易 · 期货公司 · 期货合同 · 期货市场