購買期貨 cấu mãi kì hóa Hán Việt: cấu mãi kì hóa Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 買 (mãi) + 期 (kì) + 貨 (hóa)Hán Việtcấu mãi kì hóaCấu tạo購 + 買 + 期 + 貨 · cấu + mãi + kì + hóa nghĩa thành phần: cấu + mãi + kì + hóa Nghĩa EngCihui 購買期貨 òumǎi qīhuò v.o. buy long