購埋某物 cấu mai mỗ vật Hán Việt: cấu mai mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 埋 (mai) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việtcấu mai mỗ vậtCấu tạo購 + 埋 + 某 + 物 · cấu + mai + mỗ + vật nghĩa thành phần: cấu + mai + mỗ + vật