購物網站 gòu wù wǎng zhàn · cấu vật võng trạm Hán Việt: cấu vật võng trạm · Pinyin: gòu wù wǎng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 網 (võng) + 站 (trạm)Pinyingòu wù wǎng zhànHán Việtcấu vật võng trạmCấu tạo購 + 物 + 網 + 站 · cấu + vật + võng + trạm nghĩa thành phần: cấu + vật + võng + trạm