購物設施 gòu wù shè shī · cấu vật thiết thi Hán Việt: cấu vật thiết thi · Pinyin: gòu wù shè shī Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 設 (thiết) + 施 (thi)Pinyingòu wù shè shīHán Việtcấu vật thiết thiCấu tạo購 + 物 + 設 + 施 · cấu + vật + thiết + thi nghĩa thành phần: cấu + vật + thiết + thi