購物頻道 gòu wù pín dào · cấu vật tần đạo Hán Việt: cấu vật tần đạo · Pinyin: gòu wù pín dào Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 頻 (tần) + 道 (đạo)Pinyingòu wù pín dàoHán Việtcấu vật tần đạoCấu tạo購 + 物 + 頻 + 道 · cấu + vật + tần + đạo nghĩa thành phần: cấu + vật + tần + đạo