購置傾向

gòu zhì qīng xiàng cấu trí khuynh hướng

Hán Việt: cấu trí khuynh hướng · Pinyin: gòu zhì qīng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (trí) + (khuynh) + (hướng)