购置倾向

gòu zhì qīng xiàngcấu trí khuynh hướng

Hán Việt: cấu trí khuynh hướng · Pinyin: gòu zhì qīng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 購 (cấu) + 置 (trí) + 傾 (khuynh) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xu hướng mua sắm

Đức

  • Handedict Anschaffungsneigung

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾向于的 · 倾向于 · 倾向于…的 · 倾向性 · 倾向的 · 倾向性词 · 倾向方的 · 倾向过滤