购置成本

gòu zhì chéng běncấu trí thành bổn

Hán Việt: cấu trí thành bổn · Pinyin: gòu zhì chéng běn

Tổng quan

Cấu tạo: 購 (cấu) + 置 (trí) + 成 (thành) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí mua

Đức

  • Handedict Anschaffungswert

Từ liên quan

Gần nghĩa

成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 成本中心 · 成本价格 · 成本优势 · 成本估算 · 成本估计