購置成本 gòu zhì chéng běn · cấu trí thành bổn Hán Việt: cấu trí thành bổn · Pinyin: gòu zhì chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 置 (trí) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyingòu zhì chéng běnHán Việtcấu trí thành bổnCấu tạo購 + 置 + 成 + 本 · cấu + trí + thành + bổn nghĩa thành phần: cấu + trí + thành + bổn