購貨合同

gòu huò hé tong cấu hóa hợp đồng

Hán Việt: cấu hóa hợp đồng · Pinyin: gòu huò hé tong

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (hóa) + (hợp) + (đồng)