貯於槽中

trữ vu tào trung

Hán Việt: trữ vu tào trung

Tổng quan

sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng, phí tổn bảo quản trong thùng, sức chứa, sức đựng (của thùng, bể), chất lắng đọng trong thùng, (nông nghiệp) bã làm phân

Cấu tạo: (trữ) + (vu) + (tào) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng, phí tổn bảo quản trong thùng, sức chứa, sức đựng (của thùng, bể), chất lắng đọng trong thùng, (nông nghiệp) bã làm phân