貯雲含霧

zhù yún hán wù trữ vân hàm vụ

Hán Việt: trữ vân hàm vụ · Pinyin: zhù yún hán wù

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (vân) + (hàm) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容未经使用的优质毛笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容未经使用的优质毛笔。