貯水組織

trữ thủy tổ chức

Hán Việt: trữ thủy tổ chức

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (thủy) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貯水組織 hùshuǐ zǔzhī n. <bot.> aqueous tissue