貯藏期限

trữ tàng kì hạn

Hán Việt: trữ tàng kì hạn

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (tàng) + (kì) + (hạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貯藏期限 hùcáng qīxiàn n. shelf-life