貫葉連翹 guàn yè lián qiáo · quán diệp liên kiều Hán Việt: quán diệp liên kiều · Pinyin: guàn yè lián qiáo Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 葉 (diệp) + 連 (liên) + 翹 (kiều)Pinyinguàn yè lián qiáoHán Việtquán diệp liên kiềuCấu tạo貫 + 葉 + 連 + 翹 · quán + diệp + liên + kiều nghĩa thành phần: quán + diệp + liên + kiều