貫徹落實 quán triệt lạc thật Hán Việt: quán triệt lạc thật Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 徹 (triệt) + 落 (lạc) + 實 (thật)Hán Việtquán triệt lạc thậtCấu tạo貫 + 徹 + 落 + 實 · quán + triệt + lạc + thật nghĩa thành phần: quán + triệt + lạc + thật Nghĩa EngCihui 貫徹落實 uànchèluòshí f.e. implement; carry out