貫微動密

guàn wēi dòng mì quán vi động mật

Hán Việt: quán vi động mật · Pinyin: guàn wēi dòng mì

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (vi) + (động) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贯、洞:贯通,通达;微、密:事物最微小、最细密之处。能看到事物的最小最隐密之处。形容对事物观察认识得非常透彻深入。