貫鬥雙龍 guàn dòu shuāng lóng · quán đấu song long Hán Việt: quán đấu song long · Pinyin: guàn dòu shuāng lóng Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 鬥 (đấu) + 雙 (song) + 龍 (long)Pinyinguàn dòu shuāng lóngHán Việtquán đấu song longCấu tạo貫 + 鬥 + 雙 + 龍 · quán + đấu + song + long nghĩa thành phần: quán + đấu + song + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容才能拔萃超群。