貫穿古今 guàn chuān gǔ jīn · quán xuyên cổ kim Hán Việt: quán xuyên cổ kim · Pinyin: guàn chuān gǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 穿 (xuyên) + 古 (cổ) + 今 (kim)Pinyinguàn chuān gǔ jīnHán Việtquán xuyên cổ kimCấu tạo貫 + 穿 + 古 + 今 · quán + xuyên + cổ + kim nghĩa thành phần: quán + xuyên + cổ + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贯穿:贯通,通达。把现在和古代联系起来。