貫穿幅射

quán xuyên phúc xạ

Hán Việt: quán xuyên phúc xạ

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + 穿 (xuyên) + (phúc) + (xạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貫穿幅射 uànchuān fúshè n. <phy.> penetrating radiation