貫穿玲瓏

quán xuyên linh lung

Hán Việt: quán xuyên linh lung

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + 穿 (xuyên) + (linh) + (lung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貫穿玲瓏 uànchuānlínglóng id. finely interconnected